bã nhờn

bã nhờn

Da dầu thường sản xuất quá nhiều bã nhờn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất dầu tự nhiên do tuyến trên da tiết ra: " nhờn" một chất nhờn, thành phần chủ yếu lipid, được cơ thể sản xuất để giữ ẩm bảo vệ bề mặt da cùng tóc.
    • Dịch tiết nhờn của da: " nhờn" còn được dùng để chỉ tình trạng hoặc lượng chất nhờn tồn tại trên da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Da dầu thường tiết nhiều nhờn hơn da khô. (Loại da này sản xuất lượng chất nhờn tự nhiên cao hơn.)
    • Rửa mặt giúp loại bỏ bụi bẩn nhờn thừa. (Việc làm sạch giúp loại bỏ chất nhờn tích tụ quá mức trên da.)
    • Tuyến nhờn nằmnang lông. (Cơ quan sản xuất chất nhờn nằmphần chân lông, chân tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tăng tiết nhờn": tình trạng tuyến hoạt động quá mức, sản xuất ra nhiều chất nhờn.
    • Tăng tiết nhờn một trong những nguyên nhân chính gây mụn trứng cá. (Sự sản xuất thừa chất nhờn có thể dẫn đến tắc nghẽn lỗ chân lông.)
  • "U nang nhờn": một loại u lành tính dưới da, hình thành do tuyến bị tắc.
    • U nang nhờn thường chứa chất mềm, màu vàng nhạt. (Khối u này chứa đầy chất nhờn bị tích tụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chất nhờn (danh từ): chất tính trơn, dính; nghĩa rộng hơn " nhờn", có thể chỉ các dịch tiếtnhiều bộ phận khác (như niêm mạc).
  • Dầu da (danh từ, cách nói thông thường): thường dùng để chỉ " nhờn" trong ngữ cảnh chăm sóc da hàng ngày.
  • Sébum (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): thuật ngữ chuyên ngành y/sinh học đồng nghĩa với " nhờn".
Từ đồng nghĩa
  • Chất nhờn: cách nói nhấn mạnh thành phần tính chất.
  • Dịch nhờn da: cách diễn đạt nhấn mạnh nguồn gốc tiết ra từ da.
Thành ngữ liên quan

Từ chứa "bã nhờn"